craven
UK/ˈkɹeɪ.vən/
US/ˈkɹeɪ.vən/
giọng máy của trình duyệt
craven nghĩa là hèn nhát, kẻ hèn nhát.
Nghĩa của craven
Tính từ
- Hèn nhát.
Danh từ
- Kẻ hèn nhát.
Dạng từ của craven
| So sánh hơn | more craven |
| So sánh nhất | most craven |
| Số nhiều | cravens |
| Ngôi thứ ba số ít | cravens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cravening |
| Quá khứ phân từ | cravened |
| Quá khứ | cravened |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với craven
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với craven
- to cry craven — Chịu thua, đầu hàng; Sợ mất hết can đảm.
Câu hỏi thường gặp
craven nghĩa là gì?
craven (tính từ, danh từ) nghĩa là hèn nhát, kẻ hèn nhát.
craven phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của craven: giọng Anh (UK) /ˈkɹeɪ.vən/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹeɪ.vən/.