TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

craver

US/ˈkreɪ.vɜː/ giọng máy của trình duyệt

craver nghĩa là Xem crave.

Nghĩa của craver

Danh từ

  1. Xem crave

Dạng từ của craver

Số nhiềucravers

Câu hỏi thường gặp

craver nghĩa là gì?

craver (danh từ) nghĩa là Xem crave.

craver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của craver: giọng Mỹ (US) /ˈkreɪ.vɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.