TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crawling peg

US/ ˈpɛɡ/ giọng máy của trình duyệt

crawling peg nghĩa là Chế độ neo tỷ giá hối đoái điều chỉnh dần.

Nghĩa của crawling peg

Danh từ

  1. Kinh tế học Chế độ neo tỷ giá hối đoái điều chỉnh dần.

Dạng từ của crawling peg

Số nhiềucrawling pegs

Câu hỏi thường gặp

crawling peg nghĩa là gì?

crawling peg (danh từ) nghĩa là Chế độ neo tỷ giá hối đoái điều chỉnh dần.

crawling peg phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crawling peg: giọng Mỹ (US) / ˈpɛɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.