crayonist
US/ˈkreɪ.ˌɑː.ˌnɪst/
giọng máy của trình duyệt
crayonist nghĩa là Xem crayon.
Nghĩa của crayonist
Danh từ
- Xem crayon
Dạng từ của crayonist
| Số nhiều | crayonists |
Câu hỏi thường gặp
crayonist nghĩa là gì?
crayonist (danh từ) nghĩa là Xem crayon.
crayonist phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crayonist: giọng Mỹ (US) /ˈkreɪ.ˌɑː.ˌnɪst/.