TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crayonist

US/ˈkreɪ.ˌɑː.ˌnɪst/ giọng máy của trình duyệt

crayonist nghĩa là Xem crayon.

Nghĩa của crayonist

Danh từ

  1. Xem crayon

Dạng từ của crayonist

Số nhiềucrayonists

Câu hỏi thường gặp

crayonist nghĩa là gì?

crayonist (danh từ) nghĩa là Xem crayon.

crayonist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crayonist: giọng Mỹ (US) /ˈkreɪ.ˌɑː.ˌnɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.