creatine
UK/ˈkɹiː.əˌtiːn/
US/ˈkɹi.əˌtin/
giọng máy của trình duyệt
creatine nghĩa là cũng creatin.
Nghĩa của creatine
Danh từ
- Cũng creatin.
- Sinh học Creatin.
Dạng từ của creatine
| Số nhiều | creatines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với creatine
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
creatine nghĩa là gì?
creatine (danh từ) nghĩa là cũng creatin.
creatine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của creatine: giọng Anh (UK) /ˈkɹiː.əˌtiːn/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹi.əˌtin/.