creatural
UK/ˈkɹiː.t͡ʃə.ɹəl/
US/ˈkɹi.t͡ʃə.ɹəl/
giọng máy của trình duyệt
creatural nghĩa là Xem creature.
Nghĩa của creatural
Tính từ
- Xem creature
Dạng từ của creatural
| So sánh hơn | more creatural |
| So sánh nhất | most creatural |
Câu hỏi thường gặp
creatural nghĩa là gì?
creatural (tính từ) nghĩa là Xem creature.
creatural phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của creatural: giọng Anh (UK) /ˈkɹiː.t͡ʃə.ɹəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹi.t͡ʃə.ɹəl/.