TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

creature

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɹiː.tʃə/ US/ˈkɹi.tʃɚ/ giọng máy của trình duyệt

creature nghĩa là sinh vật, loài vật, người, kẻ.

Nghĩa của creature

Danh từ

  1. Sinh vật, loài vật.
  2. Người, kẻ.
    • a poor creaturekẻ đáng thương
    • a good creaturekẻ có lòng tốt
  3. Kẻ dưới, tay sai, bộ hạ, thuộc hạ.
    • creature of the dictatortay sai của tên độc tài
  4. The creature Rượu uýt-ki; rượu mạnh.

Dạng từ của creature

Số nhiềucreatures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với creature

Đồng nghĩa

Họ từ của creature

Cụm từ, thành ngữ với creature

  • creature comforts — Đồ ăn ngon, quần áo đẹp...

Câu ví dụ với creature

  • The dragon is an imaginary creature. Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng.
  • Ziri studies space creatures. Ziri nghiên cứu những sinh vật ngoài không gian.
  • Millions of spiritual creatures walk the earth unseen, both when we wake, and when we sleep. Hàng triệu sinh vật thuộc linh hồn đi trên Trái Đất không được nhìn thấy, cả khi chúng ta thức, và khi chúng ta ngủ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

creature nghĩa là gì?

creature (danh từ) nghĩa là sinh vật, loài vật, người, kẻ.

creature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của creature: giọng Anh (UK) /ˈkɹiː.tʃə/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹi.tʃɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.