creature
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɹiː.tʃə/
US/ˈkɹi.tʃɚ/
giọng máy của trình duyệt
creature nghĩa là sinh vật, loài vật, người, kẻ.
Nghĩa của creature
Danh từ
- Sinh vật, loài vật.
- Người, kẻ.
- a poor creaturekẻ đáng thương
- a good creaturekẻ có lòng tốt
- Kẻ dưới, tay sai, bộ hạ, thuộc hạ.
- creature of the dictatortay sai của tên độc tài
- The creature Rượu uýt-ki; rượu mạnh.
Dạng từ của creature
| Số nhiều | creatures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với creature
Đồng nghĩa
Họ từ của creature
Cụm từ, thành ngữ với creature
- creature comforts — Đồ ăn ngon, quần áo đẹp...
Câu ví dụ với creature
- The dragon is an imaginary creature. Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng.
- Ziri studies space creatures. Ziri nghiên cứu những sinh vật ngoài không gian.
- Millions of spiritual creatures walk the earth unseen, both when we wake, and when we sleep. Hàng triệu sinh vật thuộc linh hồn đi trên Trái Đất không được nhìn thấy, cả khi chúng ta thức, và khi chúng ta ngủ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
creature nghĩa là gì?
creature (danh từ) nghĩa là sinh vật, loài vật, người, kẻ.
creature phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của creature: giọng Anh (UK) /ˈkɹiː.tʃə/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹi.tʃɚ/.