TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

creator

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kɹiːˈeɪ̯təː/ US/kɹiˈeɪtɚ/ giọng máy của trình duyệt

creator nghĩa là người sáng tạo, người tạo nên, đấng tạo hóa.

Nghĩa của creator

Danh từ

  1. Người sáng tạo, người tạo nên.

Dạng từ của creator

Số nhiềucreators

Họ từ của creator

Cụm từ, thành ngữ với creator

  • the Creator — Tạo hoá.

Câu hỏi thường gặp

creator nghĩa là gì?

creator (danh từ) nghĩa là người sáng tạo, người tạo nên, đấng tạo hóa.

creator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của creator: giọng Anh (UK) /kɹiːˈeɪ̯təː/, giọng Mỹ (US) /kɹiˈeɪtɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.