TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

creature comforts

giọng máy của trình duyệt

creature comforts nghĩa là đồ ăn ngon, quần áo đẹp.

Nghĩa của creature comforts

Cụm từ

  1. Đồ ăn ngon, quần áo đẹp...
  2. (quân sự) Những thứ lặt vặt cần dùng hằng ngày (cho cá nhân như thuốc lá...).

Câu hỏi thường gặp

creature comforts nghĩa là gì?

creature comforts (cụm từ) nghĩa là đồ ăn ngon, quần áo đẹp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.