TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

creaturely

US/ˈkri.tʃɜː.li/ giọng máy của trình duyệt

creaturely nghĩa là Xem creature.

Nghĩa của creaturely

Phó từ

  1. Xem creature

Dạng từ của creaturely

So sánh hơnmore creaturely
So sánh nhấtmost creaturely

Câu hỏi thường gặp

creaturely nghĩa là gì?

creaturely (phó từ) nghĩa là Xem creature.

creaturely phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của creaturely: giọng Mỹ (US) /ˈkri.tʃɜː.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.