credent
US/ˈkri.dᵊnt/
giọng máy của trình duyệt
credent nghĩa là đáng tin.
Nghĩa của credent
Tính từ
- Đáng tin.
Dạng từ của credent
| So sánh hơn | more credent |
| So sánh nhất | most credent |
Câu hỏi thường gặp
credent nghĩa là gì?
credent (tính từ) nghĩa là đáng tin.
credent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của credent: giọng Mỹ (US) /ˈkri.dᵊnt/.