creditor
UK/ˈkɹɛdɪtə/
US/ˈkɹɛdɪtɚ/
giọng máy của trình duyệt
creditor nghĩa là người chủ nợ, người cho vay, bên có, chủ nợ.
Nghĩa của creditor
Danh từ
- Người chủ nợ, người cho vay.
- Kế toán Bên có.
Dạng từ của creditor
| Số nhiều | creditors |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với creditor
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với creditor
- creditor nation — Nước chủ nợ.
Câu hỏi thường gặp
creditor nghĩa là gì?
creditor (danh từ) nghĩa là người chủ nợ, người cho vay, bên có, chủ nợ.
creditor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của creditor: giọng Anh (UK) /ˈkɹɛdɪtə/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹɛdɪtɚ/.