TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

creditor

UK/ˈkɹɛdɪtə/ US/ˈkɹɛdɪtɚ/ giọng máy của trình duyệt

creditor nghĩa là người chủ nợ, người cho vay, bên có, chủ nợ.

Nghĩa của creditor

Danh từ

  1. Người chủ nợ, người cho vay.
  2. Kế toán Bên có.

Dạng từ của creditor

Số nhiềucreditors

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với creditor

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với creditor

  • creditor nation — Nước chủ nợ.

Câu hỏi thường gặp

creditor nghĩa là gì?

creditor (danh từ) nghĩa là người chủ nợ, người cho vay, bên có, chủ nợ.

creditor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của creditor: giọng Anh (UK) /ˈkɹɛdɪtə/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹɛdɪtɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.