creditable
UK/ˈkɹɛdɪtəbəl/
US/ˈkɹɛdɪtəbəl/
giọng máy của trình duyệt
creditable nghĩa là vẻ vang, đáng khen.
Nghĩa của creditable
Tính từ
- Vẻ vang; mang lại danh vọng tiếng tăm; đáng khen, đáng ca ngợi.
Dạng từ của creditable
| So sánh hơn | more creditable |
| So sánh nhất | most creditable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với creditable
Đồng nghĩa
believablecredibleadmirablecommendablelaudableallowableestimableglorioushonorablepraiseworthyrespectablereverendvaluablevenerableworthy
Trái nghĩa
Họ từ của creditable
Câu hỏi thường gặp
creditable nghĩa là gì?
creditable (tính từ) nghĩa là vẻ vang, đáng khen.
creditable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của creditable: giọng Anh (UK) /ˈkɹɛdɪtəbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹɛdɪtəbəl/.