creedal
giọng máy của trình duyệt
creedal nghĩa là Xem creed.
Nghĩa của creedal
Tính từ
- Xem creed
Câu hỏi thường gặp
creedal nghĩa là gì?
creedal (tính từ) nghĩa là Xem creed.
creedal nghĩa là Xem creed.
creedal (tính từ) nghĩa là Xem creed.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.