TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

creepiness

US/ˈkri.pi.nəs/ giọng máy của trình duyệt

creepiness nghĩa là Xem creepy.

Nghĩa của creepiness

Danh từ

  1. Xem creepy

Dạng từ của creepiness

Số nhiềucreepinesses

Câu hỏi thường gặp

creepiness nghĩa là gì?

creepiness (danh từ) nghĩa là Xem creepy.

creepiness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của creepiness: giọng Mỹ (US) /ˈkri.pi.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.