creosol
giọng máy của trình duyệt
creosol nghĩa là Creozola.
Nghĩa của creosol
Danh từ
- Hoá học Creozola.
Dạng từ của creosol
| Số nhiều | creosols |
Câu hỏi thường gặp
creosol nghĩa là gì?
creosol (danh từ) nghĩa là Creozola.
creosol nghĩa là Creozola.
| Số nhiều | creosols |
creosol (danh từ) nghĩa là Creozola.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.