TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crepitant

US/ˈkrɛ.pə.tənt/ giọng máy của trình duyệt

crepitant nghĩa là Xem crepitate.

Nghĩa của crepitant

Tính từ

  1. Xem crepitate

Dạng từ của crepitant

So sánh hơnmore crepitant
So sánh nhấtmost crepitant

Câu hỏi thường gặp

crepitant nghĩa là gì?

crepitant (tính từ) nghĩa là Xem crepitate.

crepitant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crepitant: giọng Mỹ (US) /ˈkrɛ.pə.tənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.