TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crest

UK/kɹɛst/ US/kɹɛst/ giọng máy của trình duyệt

crest nghĩa là mào, bờm, chòm lông mào, vẽ mào.

Nghĩa của crest

Danh từ

  1. Mào (gà); bờm (ngựa).
  2. Chòm lông mào (trên mũ sắt thời xưa).
  3. Chỏm mũ sắt; mũ sắt.
  4. Tiêu ngữ (trên huy chương...).
  5. Đỉnh nóc, chỏm, ngọn (núi, sóng, mái nhà...).
    • the crest of a waređầu ngọn sóng
  6. Cạnh sống (của xương).

Ngoại động từ

  1. Vẽ mào; trang trí (mũ) bằng mào lông.
  2. Trèo lên đỉnh, trèo lên nóc.

Nội động từ

  1. Gợn nhấp nhô (sóng).

Dạng từ của crest

Số nhiềucrests
Ngôi thứ ba số ítcrests
Hiện tại phân từ (-ing)cresting
Quá khứ phân từcrested
Quá khứcrested

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crest

Đồng nghĩa

Họ từ của crest

Cụm từ, thành ngữ với crest

  • family crest — Hình dấu riêng của gia đình.
  • on the crest of the ware — (Nghĩa bóng) Lúc hưng thịnh nhất.
  • crest factor — Hệ số đỉnh.
  • crest value — Trị đỉnh.
  • crest voltage — Điện áp đỉnh.
  • crest voltmeter — Vôn kế đỉnh.

Câu hỏi thường gặp

crest nghĩa là gì?

crest (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là mào, bờm, chòm lông mào, vẽ mào.

crest phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crest: giọng Anh (UK) /kɹɛst/, giọng Mỹ (US) /kɹɛst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.