TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cretonne

US/ˈkri.ˌtɑːn/ giọng người thật

cretonne nghĩa là vải creton.

Nghĩa của cretonne

Danh từ

  1. Vải creton (để bọc ghế...).

Dạng từ của cretonne

Số nhiềucretonnes

Câu hỏi thường gặp

cretonne nghĩa là gì?

cretonne (danh từ) nghĩa là vải creton.

cretonne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cretonne: giọng Mỹ (US) /ˈkri.ˌtɑːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.