TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cribbage

UK/ˈkɹɪbɪd͡ʒ/ US/ˈkɹɪbɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

cribbage nghĩa là lối chơi bài kipbi.

Nghĩa của cribbage

Danh từ

  1. Lối chơi bài kipbi.

Dạng từ của cribbage

Số nhiềucribbages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cribbage

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cribbage nghĩa là gì?

cribbage (danh từ) nghĩa là lối chơi bài kipbi.

cribbage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cribbage: giọng Anh (UK) /ˈkɹɪbɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹɪbɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.