cribbage
UK/ˈkɹɪbɪd͡ʒ/
US/ˈkɹɪbɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
cribbage nghĩa là lối chơi bài kipbi.
Nghĩa của cribbage
Danh từ
- Lối chơi bài kipbi.
Dạng từ của cribbage
| Số nhiều | cribbages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cribbage
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cribbage nghĩa là gì?
cribbage (danh từ) nghĩa là lối chơi bài kipbi.
cribbage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cribbage: giọng Anh (UK) /ˈkɹɪbɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹɪbɪd͡ʒ/.