TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cribriform

US/ˈkrɪ.brə.ˌfɔrm/ giọng máy của trình duyệt

cribriform nghĩa là có lỗ rây.

Nghĩa của cribriform

Tính từ

  1. Sinh vật học Có lỗ rây.

Dạng từ của cribriform

So sánh hơnmore cribriform
So sánh nhấtmost cribriform

Câu hỏi thường gặp

cribriform nghĩa là gì?

cribriform (tính từ) nghĩa là có lỗ rây.

cribriform phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cribriform: giọng Mỹ (US) /ˈkrɪ.brə.ˌfɔrm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.