cribriform
US/ˈkrɪ.brə.ˌfɔrm/
giọng máy của trình duyệt
cribriform nghĩa là có lỗ rây.
Nghĩa của cribriform
Tính từ
- Sinh vật học Có lỗ rây.
Dạng từ của cribriform
| So sánh hơn | more cribriform |
| So sánh nhất | most cribriform |
Câu hỏi thường gặp
cribriform nghĩa là gì?
cribriform (tính từ) nghĩa là có lỗ rây.
cribriform phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cribriform: giọng Mỹ (US) /ˈkrɪ.brə.ˌfɔrm/.