TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

criket

giọng máy của trình duyệt

criket nghĩa là con dế, môn, chơi crikê.

Nghĩa của criket

Danh từ

  1. Động vật học Con dế.
  2. Thể dục, thể thao Môn.

Nội động từ

  1. Chơi crikê.

Cụm từ, thành ngữ với criket

  • that's not criket — (Thông tục) Không thật thà, ăn gian; Không có tinh thần thể thao; Không quân tử.

Câu hỏi thường gặp

criket nghĩa là gì?

criket (danh từ, nội động từ) nghĩa là con dế, môn, chơi crikê.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.