TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crime-sheet

US/ˈkrɑɪm.ˈʃit/ giọng máy của trình duyệt

crime-sheet nghĩa là Kết luận về tội trạng.

Nghĩa của crime-sheet

Danh từ

  1. Kết luận về tội trạng.

Dạng từ của crime-sheet

Số nhiềucrime sheets

Câu hỏi thường gặp

crime-sheet nghĩa là gì?

crime-sheet (danh từ) nghĩa là Kết luận về tội trạng.

crime-sheet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crime-sheet: giọng Mỹ (US) /ˈkrɑɪm.ˈʃit/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.