crime-sheet
US/ˈkrɑɪm.ˈʃit/
giọng máy của trình duyệt
crime-sheet nghĩa là Kết luận về tội trạng.
Nghĩa của crime-sheet
Danh từ
- Kết luận về tội trạng.
Dạng từ của crime-sheet
| Số nhiều | crime sheets |
Câu hỏi thường gặp
crime-sheet nghĩa là gì?
crime-sheet (danh từ) nghĩa là Kết luận về tội trạng.
crime-sheet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crime-sheet: giọng Mỹ (US) /ˈkrɑɪm.ˈʃit/.