TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

criminal code

giọng máy của trình duyệt

criminal code nghĩa là bộ luật hình sự.

Nghĩa của criminal code

Danh từ

  1. Bộ luật hình sự.

Dạng từ của criminal code

Số nhiềucriminal codes

Câu hỏi thường gặp

criminal code nghĩa là gì?

criminal code (danh từ) nghĩa là bộ luật hình sự.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.