TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crinite

UK/ˈkɹaɪnaɪt/ US/ˈkɹaɪnaɪt/ giọng máy của trình duyệt

crinite nghĩa là có lông.

Nghĩa của crinite

Tính từ

  1. Sinh vật học Có lông.

Dạng từ của crinite

So sánh hơnmore crinite
So sánh nhấtmost crinite
Số nhiềucrinites

Câu hỏi thường gặp

crinite nghĩa là gì?

crinite (tính từ) nghĩa là có lông.

crinite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crinite: giọng Anh (UK) /ˈkɹaɪnaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹaɪnaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.