TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crinoid

UK/ˈkɹaɪnɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

crinoid nghĩa là Dạng hoa huệ biển.

Nghĩa của crinoid

Tính từ

  1. Động vật Dạng hoa huệ biển.

Dạng từ của crinoid

Số nhiềucrinoids
So sánh hơnmore crinoid
So sánh nhấtmost crinoid

Câu hỏi thường gặp

crinoid nghĩa là gì?

crinoid (tính từ) nghĩa là Dạng hoa huệ biển.

crinoid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crinoid: giọng Anh (UK) /ˈkɹaɪnɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.