TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

critical age

giọng máy của trình duyệt

critical age nghĩa là thời kỳ mãn kinh.

Nghĩa của critical age

Cụm từ

  1. (Y học) Thời kỳ mãn kinh.

Câu hỏi thường gặp

critical age nghĩa là gì?

critical age (cụm từ) nghĩa là thời kỳ mãn kinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.