critical
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɹɪt.ɪ.kəl/
US/ˈkɹɪt.ɪ.kəl/
giọng máy của trình duyệt
critical nghĩa là phê bình, phê phán, hay chỉ trích, hay chê bai.
Nghĩa của critical
Tính từ
- Phê bình, phê phán.
- Hay chỉ trích, hay chê bai; có ý kiến chống lại; khó tính, khó chiều.
- Nguy cấp, nguy ngập, nguy kịch.
- to be in a critical conditionở trong tình trạng nguy kịch
- Cấp thiết, tối quan trọng.
- Vật lý, toán học Tới hạn.
- critical pointđiểm tới hạn
- critical temperatuređộ nhiệt tới hạn
Dạng từ của critical
| So sánh hơn | more critical |
| So sánh nhất | most critical |
| Số nhiều | criticals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với critical
Đồng nghĩa
Họ từ của critical
Cụm từ, thành ngữ với critical
- critical age — (Y học) Thời kỳ mãn kinh.
- critical data — Dữ kiện chính.
- critical path — Đường tới hạn.
- critical point — Điểm tới hạn.
- critical resistance — Điện trở tới hạn.
- critical thinking — Tư duy phản biện.
- critical value — Giá trị tới hạn.
Câu ví dụ với critical
- Education is a critical element. Giáo dục là một nhân tố trọng yếu
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
critical nghĩa là gì?
critical (tính từ) nghĩa là phê bình, phê phán, hay chỉ trích, hay chê bai.
critical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của critical: giọng Anh (UK) /ˈkɹɪt.ɪ.kəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹɪt.ɪ.kəl/.