TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

critical

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɹɪt.ɪ.kəl/ US/ˈkɹɪt.ɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

critical nghĩa là phê bình, phê phán, hay chỉ trích, hay chê bai.

Nghĩa của critical

Tính từ

  1. Phê bình, phê phán.
  2. Hay chỉ trích, hay chê bai; có ý kiến chống lại; khó tính, khó chiều.
  3. Nguy cấp, nguy ngập, nguy kịch.
    • to be in a critical conditionở trong tình trạng nguy kịch
  4. Cấp thiết, tối quan trọng.
  5. Vật lý, toán học Tới hạn.
    • critical pointđiểm tới hạn
    • critical temperatuređộ nhiệt tới hạn

Dạng từ của critical

So sánh hơnmore critical
So sánh nhấtmost critical
Số nhiềucriticals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với critical

Đồng nghĩa

Họ từ của critical

Cụm từ, thành ngữ với critical

  • critical age — (Y học) Thời kỳ mãn kinh.
  • critical data — Dữ kiện chính.
  • critical path — Đường tới hạn.
  • critical point — Điểm tới hạn.
  • critical resistance — Điện trở tới hạn.
  • critical thinking — Tư duy phản biện.
  • critical value — Giá trị tới hạn.

Câu ví dụ với critical

  • Education is a critical element. Giáo dục là một nhân tố trọng yếu

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

critical nghĩa là gì?

critical (tính từ) nghĩa là phê bình, phê phán, hay chỉ trích, hay chê bai.

critical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của critical: giọng Anh (UK) /ˈkɹɪt.ɪ.kəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹɪt.ɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.