TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

critical thinking

giọng máy của trình duyệt

critical thinking nghĩa là tư duy phản biện.

Nghĩa của critical thinking

Danh từ

  1. Tư duy phản biện.

Câu hỏi thường gặp

critical thinking nghĩa là gì?

critical thinking (danh từ) nghĩa là tư duy phản biện.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.