TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

criticalness

US/ˈkrɪ.tɪ.kəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

criticalness nghĩa là Xem critical.

Nghĩa của criticalness

Danh từ

  1. Xem critical

Câu hỏi thường gặp

criticalness nghĩa là gì?

criticalness (danh từ) nghĩa là Xem critical.

criticalness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của criticalness: giọng Mỹ (US) /ˈkrɪ.tɪ.kəl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.