UK/ˌkɹəʊˈeɪ.ʃə/giọng người thậtUS/ˌkɹoʊˈeɪ.ʃə/giọng người thật
Croatia nghĩa là crô-a-ti-a.
Nghĩa của Croatia
Danh từ riêng
Crô-a-ti-a.
Câu hỏi thường gặp
Croatia nghĩa là gì?
Croatia (danh từ riêng) nghĩa là crô-a-ti-a.
Croatia phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của Croatia: giọng Anh (UK) /ˌkɹəʊˈeɪ.ʃə/, giọng Mỹ (US) /ˌkɹoʊˈeɪ.ʃə/.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu UK: Speaker: Soundguys Recorder: Soundguys, Wikimedia Commons, CC0. Bản thu US: EncycloPetey, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.