TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Croatian

UK/ˌkɹəʊˈeɪ.ʃən/ US/ˌkɹoʊˈeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

Croatian nghĩa là crô-a-ti-a, người crô-a-ti-a, tiếng cro-xi-an.

Nghĩa của Croatian

Tính từ

  1. Crô-a-ti-a.

Danh từ

  1. Người Crô-a-ti-a.

Dạng từ của Croatian

So sánh hơnmore Croatian
So sánh nhấtmost Croatian
Số nhiềuCroatians

Câu ví dụ với Croatian

  • The Croatian alphabet consists of 30 letters. Bảng chữ cái tiếng Croatia có 30 chữ cái.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

Croatian nghĩa là gì?

Croatian (tính từ, danh từ) nghĩa là crô-a-ti-a, người crô-a-ti-a, tiếng cro-xi-an.

Croatian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Croatian: giọng Anh (UK) /ˌkɹəʊˈeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɹoʊˈeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.