crocodile tear
UK/ˈkɹɒ.kə.daɪl ˌtɪə(ɹ)/
US/ˈkɹɒ.kə.daɪl ˌtɪə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
crocodile tear nghĩa là nước mắt cá sấu.
Nghĩa của crocodile tear
Danh từ
- thành ngữ Nước mắt cá sấu.
- thành ngữ Nước mắt cá sấu.
Dạng từ của crocodile tear
| Số nhiều | crocodile tears |
Câu hỏi thường gặp
crocodile tear nghĩa là gì?
crocodile tear (danh từ) nghĩa là nước mắt cá sấu.
crocodile tear phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crocodile tear: giọng Anh (UK) /ˈkɹɒ.kə.daɪl ˌtɪə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹɒ.kə.daɪl ˌtɪə(ɹ)/.