TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crocodile tears

UK/ˈkɹɒkədaɪl ˌtɪəz/ US/ˈkɹɑkədaɪl ˌtɪɹz/ giọng máy của trình duyệt

crocodile tears nghĩa là nước mắt cá sấu.

Nghĩa của crocodile tears

Cụm từ

  1. Nước mắt cá sấu.

Câu hỏi thường gặp

crocodile tears nghĩa là gì?

crocodile tears (cụm từ) nghĩa là nước mắt cá sấu.

crocodile tears phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crocodile tears: giọng Anh (UK) /ˈkɹɒkədaɪl ˌtɪəz/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹɑkədaɪl ˌtɪɹz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.