crofter
US/ˈkrɔf.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
crofter nghĩa là chủ trại nhỏ.
Nghĩa của crofter
Danh từ
- Ê-cốt Chủ trại nhỏ.
Dạng từ của crofter
| Số nhiều | crofters |
Câu hỏi thường gặp
crofter nghĩa là gì?
crofter (danh từ) nghĩa là chủ trại nhỏ.
crofter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crofter: giọng Mỹ (US) /ˈkrɔf.tɜː/.