TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crofter

US/ˈkrɔf.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

crofter nghĩa là chủ trại nhỏ.

Nghĩa của crofter

Danh từ

  1. Ê-cốt Chủ trại nhỏ.

Dạng từ của crofter

Số nhiềucrofters

Câu hỏi thường gặp

crofter nghĩa là gì?

crofter (danh từ) nghĩa là chủ trại nhỏ.

crofter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crofter: giọng Mỹ (US) /ˈkrɔf.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.