TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

croft

UK/kɹɒft/ US/kɹɔft/ giọng máy của trình duyệt

croft nghĩa là trại nhỏ.

Nghĩa của croft

Danh từ

  1. Mảnh đất nhỏ có rào.
  2. Trại nhỏ.

Dạng từ của croft

Số nhiềucrofts
Ngôi thứ ba số ítcrofts
Hiện tại phân từ (-ing)crofting
Quá khứ phân từcrofted
Quá khứcrofted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với croft

Đồng nghĩa

Họ từ của croft

Câu hỏi thường gặp

croft nghĩa là gì?

croft (danh từ) nghĩa là trại nhỏ.

croft phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của croft: giọng Anh (UK) /kɹɒft/, giọng Mỹ (US) /kɹɔft/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.