crofting
giọng máy của trình duyệt
crofting nghĩa là việc lĩnh canh.
Nghĩa của crofting
Danh từ
- Việc lĩnh canh.
Dạng từ của crofting
| Số nhiều | croftings |
Câu hỏi thường gặp
crofting nghĩa là gì?
crofting (danh từ) nghĩa là việc lĩnh canh.