TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cromlech

UK/ˈkɹɒmlɛk/ US/ˈkɹɑmˌlɛk/ giọng máy của trình duyệt

cromlech nghĩa là đá vòng cromlec.

Nghĩa của cromlech

Danh từ

  1. Khảo cổ học Đá vòng cromlec.

Dạng từ của cromlech

Số nhiềucromlechs

Câu hỏi thường gặp

cromlech nghĩa là gì?

cromlech (danh từ) nghĩa là đá vòng cromlec.

cromlech phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cromlech: giọng Anh (UK) /ˈkɹɒmlɛk/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹɑmˌlɛk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.