cross-fecundation
US/ˈkrɔs.ˌfɛ.kən.ˈdeɪ.ʃən//
giọng máy của trình duyệt
cross-fecundation nghĩa là sự thụ tinh chéo.
Nghĩa của cross-fecundation
Danh từ
- Sự thụ tinh chéo.
Câu hỏi thường gặp
cross-fecundation nghĩa là gì?
cross-fecundation (danh từ) nghĩa là sự thụ tinh chéo.
cross-fecundation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cross-fecundation: giọng Mỹ (US) /ˈkrɔs.ˌfɛ.kən.ˈdeɪ.ʃən//.