cross-fertilization
giọng máy của trình duyệt
cross-fertilization nghĩa là sự thụ tinh chéo.
Nghĩa của cross-fertilization
Danh từ
- Sự thụ tinh chéo.
Dạng từ của cross-fertilization
| Số nhiều | cross-fertilizations |
Câu hỏi thường gặp
cross-fertilization nghĩa là gì?
cross-fertilization (danh từ) nghĩa là sự thụ tinh chéo.