TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cross-fertilize

giọng máy của trình duyệt

cross-fertilize nghĩa là kích thích, thúc đẩy.

Nghĩa của cross-fertilize

Động từ

  1. Kích thích, thúc đẩy.

Dạng từ của cross-fertilize

Ngôi thứ ba số ítcross-fertilizes
Hiện tại phân từ (-ing)cross-fertilizing
Quá khứ phân từcross-fertilized
Quá khứcross-fertilized

Câu hỏi thường gặp

cross-fertilize nghĩa là gì?

cross-fertilize (động từ) nghĩa là kích thích, thúc đẩy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.