cross-fertilize
giọng máy của trình duyệt
cross-fertilize nghĩa là kích thích, thúc đẩy.
Nghĩa của cross-fertilize
Động từ
- Kích thích, thúc đẩy.
Dạng từ của cross-fertilize
| Ngôi thứ ba số ít | cross-fertilizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cross-fertilizing |
| Quá khứ phân từ | cross-fertilized |
| Quá khứ | cross-fertilized |
Câu hỏi thường gặp
cross-fertilize nghĩa là gì?
cross-fertilize (động từ) nghĩa là kích thích, thúc đẩy.