TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cross oneself

giọng máy của trình duyệt

cross oneself nghĩa là làm dấu chữ thập.

Nghĩa của cross oneself

Cụm động từ

  1. (Tôn giáo) Làm dấu chữ thập.

Dạng từ của cross oneself

Ngôi thứ ba số ítcrosses oneself
Hiện tại phân từ (-ing)crossing oneself
Quá khứ phân từcrossed oneself
Quá khứcrossed oneself

Câu hỏi thường gặp

cross oneself nghĩa là gì?

cross oneself (cụm động từ) nghĩa là làm dấu chữ thập.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.