crossarm
giọng máy của trình duyệt
crossarm nghĩa là đòn ngang, thanh ngang.
Nghĩa của crossarm
Danh từ
- Kỹ thuật Đòn ngang, thanh ngang.
Dạng từ của crossarm
| Số nhiều | crossarms |
Cụm từ, thành ngữ với crossarm
- crossarm pin — Cuống gốm (trên xà).
Câu hỏi thường gặp
crossarm nghĩa là gì?
crossarm (danh từ) nghĩa là đòn ngang, thanh ngang.