TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crossbreed

UK/ˈkɹɑːsˌbɹiːd/ US/ˈkɹɑːsˌbɹiːd/ giọng máy của trình duyệt

crossbreed nghĩa là lai.

Nghĩa của crossbreed

Động từ

  1. Lai.

Dạng từ của crossbreed

Ngôi thứ ba số ítcrossbreeds
Hiện tại phân từ (-ing)crossbreeding
Quá khứ phân từcrossbred
Quá khứcrossbred

Câu hỏi thường gặp

crossbreed nghĩa là gì?

crossbreed (động từ) nghĩa là lai.

crossbreed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crossbreed: giọng Anh (UK) /ˈkɹɑːsˌbɹiːd/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹɑːsˌbɹiːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.