crossbreed
UK/ˈkɹɑːsˌbɹiːd/
US/ˈkɹɑːsˌbɹiːd/
giọng máy của trình duyệt
crossbreed nghĩa là lai.
Nghĩa của crossbreed
Động từ
- Lai.
Dạng từ của crossbreed
| Ngôi thứ ba số ít | crossbreeds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | crossbreeding |
| Quá khứ phân từ | crossbred |
| Quá khứ | crossbred |
Câu hỏi thường gặp
crossbreed nghĩa là gì?
crossbreed (động từ) nghĩa là lai.
crossbreed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crossbreed: giọng Anh (UK) /ˈkɹɑːsˌbɹiːd/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹɑːsˌbɹiːd/.