TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crosshair

giọng máy của trình duyệt

crosshair nghĩa là tâm ngắm, dây tóc chéo.

Nghĩa của crosshair

Danh từ

  1. Tâm ngắm.
  2. kỹ thuật Dây tóc chéo.

Dạng từ của crosshair

Số nhiềucrosshairs
Ngôi thứ ba số ítcrosshairs
Hiện tại phân từ (-ing)crosshairing
Quá khứ phân từcrosshaired
Quá khứcrosshaired

Câu hỏi thường gặp

crosshair nghĩa là gì?

crosshair (danh từ) nghĩa là tâm ngắm, dây tóc chéo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.