crossing pole
US/ˈkrɔ.siɳ ˈpoʊl/
giọng máy của trình duyệt
crossing pole nghĩa là cột vượt ngang.
Nghĩa của crossing pole
Danh từ
- Tech Cột vượt ngang.
Câu hỏi thường gặp
crossing pole nghĩa là gì?
crossing pole (danh từ) nghĩa là cột vượt ngang.
crossing pole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crossing pole: giọng Mỹ (US) /ˈkrɔ.siɳ ˈpoʊl/.