TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crosslet

UK/ˈkɹɒslət/ giọng máy của trình duyệt

crosslet nghĩa là thánh giá nhỏ.

Nghĩa của crosslet

Danh từ

  1. Thánh giá nhỏ.

Dạng từ của crosslet

Số nhiềucrosslets

Câu hỏi thường gặp

crosslet nghĩa là gì?

crosslet (danh từ) nghĩa là thánh giá nhỏ.

crosslet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crosslet: giọng Anh (UK) /ˈkɹɒslət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.