crosspoint
giọng máy của trình duyệt
crosspoint nghĩa là giao điểm.
Nghĩa của crosspoint
Danh từ
- Tech Giao điểm.
Dạng từ của crosspoint
| Số nhiều | crosspoints |
Cụm từ, thành ngữ với crosspoint
- crosspoint insulator — Sứ hai cổ, sứ điểm tương giao.
Câu hỏi thường gặp
crosspoint nghĩa là gì?
crosspoint (danh từ) nghĩa là giao điểm.