TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crotch

UK/kɹɒt͡ʃ/ US/kɹɑt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

crotch nghĩa là chạc, đáy chậu.

Nghĩa của crotch

Danh từ

  1. Chạc (của cây).
  2. Giải phẫu Đáy chậu.

Dạng từ của crotch

Số nhiềucrotches
Ngôi thứ ba số ítcrotches
Hiện tại phân từ (-ing)crotching
Quá khứ phân từcrotched
Quá khứcrotched

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crotch

Trái nghĩa

Họ từ của crotch

Cụm từ, thành ngữ với crotch

  • crotch tent — Phần phồng lên của dương vật khi mặc đồ lót bó.

Câu hỏi thường gặp

crotch nghĩa là gì?

crotch (danh từ) nghĩa là chạc, đáy chậu.

crotch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crotch: giọng Anh (UK) /kɹɒt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /kɹɑt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.