crotch
UK/kɹɒt͡ʃ/
US/kɹɑt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
crotch nghĩa là chạc, đáy chậu.
Nghĩa của crotch
Danh từ
- Chạc (của cây).
- Giải phẫu Đáy chậu.
Dạng từ của crotch
| Số nhiều | crotches |
| Ngôi thứ ba số ít | crotches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | crotching |
| Quá khứ phân từ | crotched |
| Quá khứ | crotched |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crotch
Trái nghĩa
Họ từ của crotch
Cụm từ, thành ngữ với crotch
- crotch tent — Phần phồng lên của dương vật khi mặc đồ lót bó.
Câu hỏi thường gặp
crotch nghĩa là gì?
crotch (danh từ) nghĩa là chạc, đáy chậu.
crotch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crotch: giọng Anh (UK) /kɹɒt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /kɹɑt͡ʃ/.