TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crowbar circuit

US/ˈkroʊ.ˌbɑːr ˈsɜː.kət/ giọng máy của trình duyệt

crowbar circuit nghĩa là mạch đòn bẩy.

Nghĩa của crowbar circuit

Danh từ

  1. Tech Mạch đòn bẩy.

Câu hỏi thường gặp

crowbar circuit nghĩa là gì?

crowbar circuit (danh từ) nghĩa là mạch đòn bẩy.

crowbar circuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crowbar circuit: giọng Mỹ (US) /ˈkroʊ.ˌbɑːr ˈsɜː.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.