crowbar circuit US/ˈkroʊ.ˌbɑːr ˈsɜː.kət/ Nghe USgiọng máy của trình duyệt crowbar circuit nghĩa là mạch đòn bẩy. Nghĩa của crowbar circuit Danh từ Tech Mạch đòn bẩy. Câu hỏi thường gặp crowbar circuit nghĩa là gì?crowbar circuit (danh từ) nghĩa là mạch đòn bẩy.crowbar circuit phát âm thế nào?Phiên âm IPA của crowbar circuit: giọng Mỹ (US) /ˈkroʊ.ˌbɑːr ˈsɜː.kət/.